khảnh ăn

Học thuật
Thân thiện
khảnh ăn

Thằng bé khảnh ăn nên gầy còm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, kén chọn trong việc ăn uống: "khảnh ăn" dùng để miêu tả người (thường trẻ em) ăn uống rất khó tính, chỉ ăn một số món nhất định hoặc ăn rất ít.
    • Ăn uống ít, không ngon miệng: Chỉ trạng thái ăn uống không được nhiều, không cảm giác thèm ăn, dẫn đến gầy yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng khảnh ăn nên gầy còm. (Cậu kén ăn nên gầy gò.)
    • Con tôi rất khảnh ăn, chỉ chịu ăn cơm với trứng. (Con tôi rất kén ăn, chỉ chịu ăn cơm với trứng.)
    • Trẻ khảnh ăn thường thiếu chất dinh dưỡng. (Trẻ kén ăn thường thiếu chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khảnh ăn khảnh uống": Cụm từ nhấn mạnh sự kén chọn, khó tính trong cả việc ăn lẫn việc uống.
    • nhà tôi khảnh ăn khảnh uống, thật khó chiều. ( nhà tôi kén ăn kén uống, thật khó chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Khảnh (tính từ): dạng rút gọn của "khảnh ăn", cùng nghĩa.

    • Đứa trẻ này khảnh lắm. (Đứa trẻ này kén ăn lắm.)
  • Kén ăn (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ tính cách kén chọn thức ăn.

    • một đứa trẻ kén ăn. ( một đứa trẻ kén ăn.)
  • Biếng ăn (tính từ): Chỉ trạng thái lười ăn, không muốn ăn, có thể do tâm lý hoặc bệnh , khác với "khảnh ăn" thường thiên về sự kén chọn.

    • Trẻ biếng ăn cần được khám dinh dưỡng. (Trẻ lười ăn cần được khám dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kén chọn canh: Thành ngữ chỉ sự kén chọn, khó tính quá mức, không chỉ trong ăn uống còn trong nhiều việc khác.
  • Khó tính (trong ăn uống): Cách nói mô tả chung.
Từ trái nghĩa
  • Dễ ăn: Ăn uống dễ dàng, không kén chọn.
    • đứa trẻ dễ ăn, cho ăn nấy. ( đứa trẻ dễ ăn, cho ăn nấy.)
  • Háu ăn: Ăn nhiều, ăn nhanh có vẻ thèm ăn.
    • Thằng háu ăn nên mập mạp. (Cậu háu ăn nên mập mạp.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khảnh ăn" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, mang sắc thái biểu cảm.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, người ta thường dùng các từ như "kén ăn", "rối loạn ăn uống" hoặc "chán ăn" (ăn không ngon miệng) thay thế.
khảnh ăn

Thằng bé khảnh ăn nên gầy còm.

  1. Nh. Khảnh: Thằng khảnh ăn nên gầy còm.